Herhangi bir kelime yazın!

"rain on" in Vietnamese

mưa lên

Definition

Mưa rơi trên một người, vật hoặc địa điểm. Cũng có thể nghĩa là phá hỏng kế hoạch hay niềm vui của ai đó, như trong 'rain on someone's parade'.

Usage Notes (Vietnamese)

'rain on' vừa có nghĩa đen là mưa rơi lên gì đó, vừa có nghĩa bóng (thường là phá hỏng kế hoạch hoặc niềm vui ai đó, như 'rain on someone's parade'). Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tiêu cực.

Examples

It's starting to rain on us, let's find shelter.

Trời bắt đầu **mưa lên** chúng ta rồi, mình tìm chỗ trú mưa thôi.

The roof is broken, so it will rain on the bed.

Mái nhà bị hỏng nên sẽ **mưa lên** giường.

Don’t forget your umbrella or it will rain on you.

Đừng quên mang ô kẻo sẽ **mưa lên** bạn đấy.

She planned a picnic, but the weather might rain on her plans.

Cô ấy lên kế hoạch đi picnic, nhưng thời tiết có thể **làm hỏng** kế hoạch của cô ấy.

Sorry to rain on your parade, but the tickets are sold out.

Xin lỗi nếu **làm bạn cụt hứng**, nhưng vé đã bán hết rồi.

I don't want to rain on your excitement, but be prepared for delays.

Mình không muốn **làm mất hứng** của bạn, nhưng hãy chuẩn bị cho sự chậm trễ.