Herhangi bir kelime yazın!

"rain down" in Indonesian

đổ xuống như mưatrút xuống

Definition

Một thứ gì đó từ trên rơi xuống ồ ạt như mưa, thường dùng với nghĩa ẩn dụ cho vật thể, lời khen, hay chỉ trích đến đồng loạt.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng ẩn dụ cho sự việc xảy ra dồn dập, như 'applause rained down', 'bullets rained down'. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng hoặc chậm rãi.

Examples

The rain rained down on the roof all night.

Cả đêm, mưa **đổ xuống** mái nhà.

Stones rained down from the mountain during the storm.

Khi bão đến, những tảng đá **đổ xuống như mưa** từ trên núi.

Applause rained down after her performance.

Sau phần trình diễn, tiếng vỗ tay **đổ xuống như mưa**.

Criticism rained down on the politician after his remarks.

Sau phát ngôn, vị chính trị gia **bị chỉ trích đổ xuống như mưa**.

When the prize money was announced, cheers rained down from the crowd.

Khi giải thưởng được công bố, tiếng reo hò **đổ xuống như mưa** từ đám đông.

Rocks rained down on the car as it drove under the bridge.

Khi xe chạy dưới cầu, đá **đổ xuống như mưa** lên xe.