Herhangi bir kelime yazın!

"railed" in Vietnamese

lên án kịch liệtchỉ trích dữ dội

Definition

'Railed' có nghĩa là phản đối hoặc chỉ trích ai đó hoặc điều gì đó một cách mạnh mẽ và tức giận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, nhấn mạnh sự tức giận và chỉ trích công khai. Thường gặp trong cụm như 'railed against the government'.

Examples

She railed at the unfair decision.

Cô ấy **chỉ trích dữ dội** quyết định bất công.

The crowd railed against the new law.

Đám đông **lên án kịch liệt** luật mới.

He railed at his boss for not listening.

Anh ấy **lên án kịch liệt** sếp vì không lắng nghe.

Activists railed against the company's environmental practices.

Các nhà hoạt động **lên án kịch liệt** các hành vi môi trường của công ty.

She railed about her workload all afternoon.

Cô ấy **than phiền dữ dội** về khối lượng công việc cả chiều.

Social media was full of people who railed at the slow service.

Mạng xã hội đầy người **phàn nàn dữ dội** về dịch vụ chậm.