Herhangi bir kelime yazın!

"rail against" in Vietnamese

chỉ trích kịch liệtphản đối gay gắt

Definition

Phát biểu hoặc phàn nàn về điều gì đó hoặc ai đó bằng sự tức giận hoặc chỉ trích mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rail against' mang tính chính thức hoặc văn chương, chỉ lời nói phê phán dữ dội chứ không phải hành động. Thường dùng với vấn đề xã hội hoặc chính quyền.

Examples

Many people rail against new taxes.

Nhiều người **chỉ trích kịch liệt** các loại thuế mới.

The journalist railed against corruption in his article.

Nhà báo đó đã **chỉ trích kịch liệt** tham nhũng trong bài viết của mình.

She always rails against unfair treatment.

Cô ấy luôn **phản đối gay gắt** sự đối xử bất công.

People love to rail against the traffic, but nobody changes how they drive.

Mọi người thích **chỉ trích kịch liệt** giao thông, nhưng không ai thay đổi cách lái xe của mình.

He spent the whole meeting railing against the new policy.

Anh ấy đã dành cả buổi họp để **chỉ trích kịch liệt** chính sách mới.

It's easy to rail against big companies, but solutions are complicated.

**Chỉ trích kịch liệt** các tập đoàn lớn thì dễ, nhưng giải pháp thì phức tạp.