Herhangi bir kelime yazın!

"ragweed" in Vietnamese

cây cỏ phấn hương

Definition

Một loại cỏ dại có hoa nhỏ màu xanh lục, phát tán nhiều phấn hoa gây dị ứng vào cuối mùa hè hoặc mùa thu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cỏ phấn hương' thường nhắc đến loại cỏ gây dị ứng ở Bắc Mỹ; dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc dị ứng, không liên quan đến vải vụn.

Examples

Many people are allergic to ragweed pollen.

Nhiều người bị dị ứng với phấn hoa của **cỏ phấn hương**.

Ragweed grows in fields and along roads.

**Cỏ phấn hương** mọc ngoài đồng và dọc các con đường.

The doctor said my sneezing is caused by ragweed.

Bác sĩ nói rằng tôi hắt hơi là do **cỏ phấn hương** gây ra.

Every fall, my allergies get worse because of ragweed season.

Mỗi mùa thu, dị ứng của tôi trở nặng vì mùa **cỏ phấn hương**.

If you have hay fever, watch out for ragweed pollen counts on the news.

Nếu bạn bị viêm mũi dị ứng, hãy chú ý lượng phấn hoa **cỏ phấn hương** trên bản tin.

They tried to remove all the ragweed near the school to help students with allergies.

Họ đã cố gắng loại bỏ tất cả **cỏ phấn hương** quanh trường để giúp học sinh dị ứng.