Herhangi bir kelime yazın!

"ragtime" in Vietnamese

ragtimenhạc ragtime

Definition

Ragtime là một thể loại nhạc xuất hiện ở Mỹ vào khoảng năm 1900, nổi bật với nhịp điệu sôi động và giai điệu nhấn nhá, thường được chơi trên đàn piano.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ragtime' chủ yếu dùng để nói về thể loại nhạc cổ điển từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, liên quan mật thiết đến đàn piano và các nhạc sĩ như Scott Joplin. Không dùng cho các thể loại nhạc hiện đại.

Examples

I listened to ragtime music yesterday.

Hôm qua tôi đã nghe nhạc **ragtime**.

Scott Joplin was famous for playing ragtime.

Scott Joplin nổi tiếng với việc chơi **ragtime**.

The piano performance was in the ragtime style.

Màn trình diễn piano đó theo phong cách **ragtime**.

Whenever I hear ragtime, it makes me want to tap my feet.

Mỗi khi tôi nghe **ragtime**, tôi lại muốn gõ chân theo nhạc.

Old movies sometimes use ragtime for their soundtracks.

Những bộ phim cũ đôi khi dùng **ragtime** cho nhạc nền.

That café always has a pianist playing upbeat ragtime tunes.

Quán cà phê đó lúc nào cũng có nghệ sĩ piano chơi những bản **ragtime** vui nhộn.