"raged" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái cực kỳ dữ dội hoặc mất kiểm soát, như giận dữ hoặc thiên tai, kéo dài trong một thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với những diễn biến mạnh như 'cơn bão hoành hành' hoặc cảm xúc mạnh như 'nổi giận dữ dội', mang ý ngoài tầm kiểm soát.
Examples
The fire raged all night in the forest.
Ngọn lửa **hoành hành** suốt đêm trong rừng.
She raged at her brother for breaking her toy.
Cô ấy đã **nổi giận dữ dội** với em trai vì làm hỏng đồ chơi.
A storm raged outside while we stayed inside.
Bên ngoài, cơn bão **hoành hành** khi chúng tôi ở trong nhà.
Rumors raged across the internet after the news broke.
Sau khi có tin tức, tin đồn **hoành hành** khắp mạng.
He raged for hours after losing the game.
Anh ấy đã **nổi giận dữ dội** hàng giờ sau khi thua trận.
Debate raged in the city about the new law.
Tranh luận về luật mới **nổ ra dữ dội** trong thành phố.