Herhangi bir kelime yazın!

"raga" in Vietnamese

raga

Definition

Raga là một mô hình cấu trúc các nốt và giai điệu trong nhạc cổ điển Ấn Độ, dùng để tạo nên cảm xúc hoặc tâm trạng nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'raga' chỉ liên quan đến âm nhạc cổ điển Ấn Độ, không dùng cho các thể loại khác. Không dùng số nhiều; thường nói 'một raga' hoặc nhắc tên cụ thể như 'raga Yaman'.

Examples

A raga can express different feelings, like happiness or sadness.

Một **raga** có thể truyền đạt nhiều cảm xúc khác nhau như vui vẻ hoặc buồn bã.

He is learning to play a new raga on the sitar.

Anh ấy đang học chơi một **raga** mới trên đàn sitar.

Each raga has its own name and rules.

Mỗi **raga** đều có tên gọi và quy tắc riêng.

The concert began with the beautiful raga Yaman played at sunset.

Buổi hòa nhạc bắt đầu với **raga** Yaman tuyệt đẹp được chơi vào lúc hoàng hôn.

If you listen closely, every raga tells its own musical story.

Nếu bạn lắng nghe kỹ, mỗi **raga** đều kể một câu chuyện âm nhạc riêng.

My favorite part of the movie was the scene where a slow raga played in the background.

Phần tôi thích nhất trong phim là cảnh có một **raga** chậm rãi vang lên ở phía nền.