Herhangi bir kelime yazın!

"raft" in Vietnamese

một loạt (nghĩa bóng)

Definition

Bè là một kết cấu phẳng làm từ gỗ, nhựa hoặc chất liệu nổi khác, dùng để di chuyển trên mặt nước hoặc vui chơi. 'Raft' cũng có thể chỉ một số lượng lớn các sự vật giống nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bè' chỉ phương tiện đơn giản, không động cơ. Thường gặp: 'làm bè', 'bè gỗ', 'bè phao'. Nghĩa bóng 'a raft of' là 'rất nhiều'.

Examples

We made a raft out of logs and rope.

Chúng tôi đã làm một **bè** bằng những khúc gỗ và dây thừng.

A raft can carry several people across a river.

Một **bè** có thể chở được nhiều người qua sông.

They floated down the stream on a small raft.

Họ trôi xuôi dòng trên một **bè** nhỏ.

We built a raft at summer camp and paddled around the lake.

Ở trại hè, chúng tôi đã làm một **bè** và chèo quanh hồ.

There was a raft of new ideas at the conference.

Có một **loạt** ý tưởng mới tại hội nghị.

If the boat sinks, we can use the emergency raft.

Nếu thuyền bị chìm, ta có thể dùng **bè** cứu hộ.