"raffles" in Vietnamese
Definition
Raffles là các sự kiện mà người tham gia mua vé để có cơ hội trúng thưởng, và người thắng giải được chọn ngẫu nhiên. Thường dùng để gây quỹ từ thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vé raffle' hoặc 'tổ chức raffle' thường dùng trong hoạt động từ thiện, không phải xổ số nhà nước lớn như 'lottery'. Dùng trong các sự kiện quyên góp.
Examples
Our school held raffles to raise money for new books.
Trường của chúng tôi đã tổ chức **xổ số gây quỹ** để mua sách mới.
People buy raffles at the fair to win a prize.
Mọi người mua **xổ số gây quỹ** ở hội chợ để trúng thưởng.
Charity events often have raffles for guests.
Sự kiện từ thiện thường có **xổ số gây quỹ** dành cho khách tham dự.
I never win anything in these raffles, but it's fun to try.
Tôi chưa bao giờ thắng gì trong các **xổ số gây quỹ** này, nhưng thử thì cũng vui.
The raffles sold out in just an hour at the fundraiser.
Các **xổ số gây quỹ** đã bán hết chỉ trong một giờ tại buổi gây quỹ.
They used raffles to get everyone excited about the school carnival.
Họ đã dùng **xổ số gây quỹ** để tạo không khí hào hứng cho lễ hội trường.