Herhangi bir kelime yazın!

"radiologist" in Vietnamese

bác sĩ chẩn đoán hình ảnhbác sĩ X-quang

Definition

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh là bác sĩ chuyên sử dụng các phương pháp hình ảnh y học như X-quang, CT hay MRI để chẩn đoán và điều trị bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh’ chỉ bác sĩ đọc và phân tích hình ảnh, không phải kỹ thuật viên chụp. Hay gặp trong cụm như 'tư vấn bác sĩ chẩn đoán hình ảnh'.

Examples

The radiologist looked at my X-ray.

**Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh** đã xem phim X-quang của tôi.

My sister works as a radiologist at the hospital.

Chị tôi làm việc tại bệnh viện với vai trò là **bác sĩ chẩn đoán hình ảnh**.

The patient waited for the radiologist to explain the results.

Bệnh nhân chờ **bác sĩ chẩn đoán hình ảnh** giải thích kết quả.

I had to see a radiologist after my doctor noticed something unusual.

Tôi phải gặp **bác sĩ chẩn đoán hình ảnh** sau khi bác sĩ phát hiện điều gì đó bất thường.

The radiologist's report was easy to understand.

Báo cáo của **bác sĩ chẩn đoán hình ảnh** dễ hiểu.

If you have any questions about your scans, the radiologist can help.

Nếu bạn có thắc mắc về các phim chụp, **bác sĩ chẩn đoán hình ảnh** có thể giúp.