"radiological" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc sử dụng phóng xạ, đặc biệt là tia X hoặc công nghệ hình ảnh khác, để chẩn đoán và điều trị y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, y khoa như 'radiological exam', 'radiological risks', hoặc 'radiological equipment'. Không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The hospital has a new radiological department.
Bệnh viện có một khoa **x quang** mới.
She is a radiological technician.
Cô ấy là một kỹ thuật viên **x quang**.
Doctors use radiological tests to find broken bones.
Bác sĩ sử dụng các xét nghiệm **x quang** để phát hiện xương bị gãy.
He had to wait for his radiological scan results before starting treatment.
Anh ấy phải chờ kết quả chụp **x quang** trước khi bắt đầu điều trị.
There are strict safety rules for handling radiological materials.
Có những quy định an toàn nghiêm ngặt khi xử lý vật liệu **x quang**.
Many medical advances rely on radiological imaging for accurate diagnosis.
Nhiều tiến bộ y học dựa vào hình ảnh **x quang** để chẩn đoán chính xác.