Herhangi bir kelime yazın!

"radiated" in Vietnamese

tỏa ralan tỏa

Definition

Chỉ việc năng lượng, ánh sáng hoặc nhiệt được phát ra từ một nguồn. Cũng có thể dùng khi một điều gì đó lan tỏa từ trung tâm ra xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng. Hay đi kèm các từ như 'ánh sáng', 'nhiệt', 'năng lượng'. Có thể dùng miêu tả cảm xúc (ví dụ: 'cô ấy tỏa ra sự tự tin').

Examples

The lamp radiated a soft, warm light.

Chiếc đèn **tỏa ra** ánh sáng dịu nhẹ, ấm áp.

Heat radiated from the campfire.

Nhiệt **tỏa ra** từ đống lửa trại.

The sun's energy radiated in all directions.

Năng lượng của mặt trời **tỏa ra** mọi hướng.

She radiated confidence during the interview.

Cô ấy **tỏa ra** sự tự tin trong buổi phỏng vấn.

Warmth radiated through the room on a cold night.

Sự ấm áp **lan tỏa** khắp phòng vào đêm lạnh.

Laughter radiated from the group, making everyone smile.

Tiếng cười từ nhóm **lan tỏa**, khiến ai cũng mỉm cười.