Herhangi bir kelime yazın!

"radiance" in Vietnamese

hào quangánh sáng rực rỡ

Definition

Một nguồn sáng rực rỡ hoặc vẻ đẹp, hạnh phúc toả ra từ ai đó hay điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Radiance' thường dùng trong văn chương, miêu tả ánh sáng hoặc sự tỏa sáng về cảm xúc. Dễ thấy trong cụm như 'the radiance of the sun', 'her radiance', 'soft radiance'.

Examples

The sun filled the room with radiance.

Mặt trời đã tràn ngập căn phòng bằng **ánh sáng rực rỡ**.

Her face glowed with radiance on her wedding day.

Vào ngày cưới, khuôn mặt cô ấy ngập tràn **hào quang**.

The moon’s radiance made the night beautiful.

**Hào quang** của mặt trăng làm đêm trở nên tuyệt đẹp.

She entered the room, her radiance lighting up everyone’s mood.

Cô ấy bước vào phòng, **hào quang** của cô làm bừng sáng tâm trạng mọi người.

The garden was bathed in the soft radiance of dawn.

Khu vườn chìm trong **ánh sáng rực rỡ** dịu dàng của bình minh.

His joy was obvious in the radiance of his smile.

Niềm vui của anh ấy thể hiện rõ qua **hào quang** nụ cười.