"racists" in Vietnamese
Definition
Những người tin rằng chủng tộc của mình tốt hơn hoặc tồi tệ hơn chủng tộc khác và đối xử bất công với người khác vì lý do chủng tộc.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là từ mang nghĩa rất tiêu cực và nghiêm trọng, thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Không nên dùng từ này một cách tùy tiện.
Examples
Some racists spread hate online.
Một số **những kẻ phân biệt chủng tộc** lan truyền sự thù ghét trên mạng.
The city protested against the racists.
Thành phố đã biểu tình phản đối **những kẻ phân biệt chủng tộc**.
Racists make others feel unsafe.
**Những kẻ phân biệt chủng tộc** khiến người khác cảm thấy không an toàn.
The internet makes it easier for racists to find each other.
Internet giúp **những kẻ phân biệt chủng tộc** dễ dàng kết nối với nhau hơn.
The team refused to play after hearing racists in the crowd.
Đội đã từ chối thi đấu sau khi nghe thấy **những kẻ phân biệt chủng tộc** trong đám đông.
We all need to stand up against racists and support equality.
Chúng ta đều cần lên tiếng chống lại **những kẻ phân biệt chủng tộc** và ủng hộ bình đẳng.