Herhangi bir kelime yazın!

"racetracks" in Vietnamese

đường đuatrường đua

Definition

Nơi được thiết kế riêng cho các cuộc đua như đua xe, đua ngựa hoặc các phương tiện khác cạnh tranh về tốc độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho các trường đua chuyên nghiệp dành cho xe hoặc ngựa, không dùng cho sân chạy của người. Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều địa điểm hoặc sự kiện.

Examples

There are three racetracks near the city.

Có ba **đường đua** gần thành phố.

Horses run very fast on racetracks.

Ngựa chạy rất nhanh trên **trường đua**.

Many famous drivers started their careers at small racetracks.

Nhiều tay đua nổi tiếng bắt đầu sự nghiệp tại những **đường đua** nhỏ.

The city gets really busy every time the racetracks hold big events.

Thành phố trở nên rất náo nhiệt mỗi khi các **trường đua** tổ chức sự kiện lớn.

He loves spending weekends watching races at different racetracks.

Anh ấy thích dành cuối tuần xem các cuộc đua ở nhiều **trường đua** khác nhau.

Some racetracks are famous for their unique layouts and challenging turns.

Một số **đường đua** nổi tiếng với thiết kế độc đáo và những khúc cua đầy thử thách.