Herhangi bir kelime yazın!

"racehorses" in Vietnamese

ngựa đua

Definition

Ngựa đua là những con ngựa được lai tạo và huấn luyện đặc biệt để tham gia các cuộc đua ngựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nói về ngựa huấn luyện để đua, không dùng cho ngựa cưỡi thông thường. Thường gặp trong các cụm như 'train racehorses', 'sở hữu ngựa đua'.

Examples

Many racehorses compete at big events every year.

Nhiều **ngựa đua** thi đấu ở các sự kiện lớn mỗi năm.

Farmers do not use racehorses for work.

Nông dân không dùng **ngựa đua** để làm việc.

The fastest racehorses win trophies.

Những **ngựa đua** nhanh nhất sẽ giành được cúp.

Some racehorses are worth millions because of their strong racing history.

Một số **ngựa đua** có giá trị hàng triệu đô nhờ thành tích đua xuất sắc.

When the gate opens, the racehorses burst out at full speed.

Khi cổng mở ra, **ngựa đua** lao đi hết tốc lực.

She’s always dreamed of owning her own stable of racehorses.

Cô ấy luôn mơ có một chuồng **ngựa đua** của riêng mình.