Herhangi bir kelime yazın!

"race with" in Vietnamese

đua vớichạy đua với thời gian

Definition

Cố gắng di chuyển hoặc làm việc nhanh hơn người khác hoặc nhanh hơn thời gian. Thường dùng khi chạy thi với ai đó hoặc khi gấp rút hoàn thành việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi mô tả chạy đua với ai đó hoặc khi gấp rút hoàn thành công việc ('race with time'). Trong văn viết trang trọng có thể dùng 'cạnh tranh với' hoặc 'chạy đua với thời gian'.

Examples

I like to race with my brother in the park.

Tôi thích **đua với** em trai ở công viên.

The children raced with each other to the finish line.

Lũ trẻ **đua với** nhau đến vạch đích.

We must race with time to finish this project.

Chúng ta phải **chạy đua với thời gian** để hoàn thành dự án này.

He tried to race with the train, but it was too fast for him.

Anh ấy cố **đua với** tàu hỏa, nhưng nó quá nhanh.

We're all racing with deadlines this week.

Tuần này ai cũng đang **chạy đua với thời hạn**.

She always feels like she's racing with everyone else at work.

Cô ấy luôn cảm thấy như mình đang **chạy đua với** mọi người ở chỗ làm.