"race through" in Vietnamese
Definition
Làm một việc nào đó thật nhanh, thường không chú ý đến chi tiết; đi qua nơi nào hay hoàn thành công việc với tốc độ rất cao.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng khi muốn diễn đạt việc hoàn thành bài tập, sách, công việc với tốc độ nhanh. Thường có nghĩa là làm nhanh nhưng không chú tâm kỹ lưỡng.
Examples
I had to race through my homework to finish on time.
Tôi phải **làm vội** bài tập về nhà để kịp thời gian.
She raced through the novel in one day.
Cô ấy đã **làm nhanh** xong cuốn tiểu thuyết chỉ trong một ngày.
They raced through the museum before it closed.
Họ đã **làm vội** chuyến tham quan bảo tàng trước khi nó đóng cửa.
Don’t race through the instructions; you might miss something important.
Đừng **làm vội** hướng dẫn; bạn có thể bỏ lỡ điều gì quan trọng.
He had to race through his presentation because time was running out.
Anh ấy đã phải **làm nhanh** bài thuyết trình vì sắp hết thời gian.
Sometimes, if you race through your work, you make more mistakes.
Đôi khi, nếu bạn **làm vội** công việc, bạn sẽ mắc nhiều lỗi hơn.