"race around" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhanh từ nơi này sang nơi khác vì bận rộn hoặc vội vàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày để tả sự bận rộn, không phải chạy đua thật sự.
Examples
Every morning, I race around to get ready for work.
Sáng nào tôi cũng **chạy tới chạy lui** để chuẩn bị đi làm.
The children race around the park during recess.
Trẻ em **chạy vòng quanh** công viên trong giờ ra chơi.
She had to race around the house looking for her keys.
Cô ấy phải **chạy vòng quanh** nhà để tìm chìa khóa.
I spent the whole afternoon racing around doing errands.
Tôi đã **chạy tới chạy lui** suốt chiều để làm việc vặt.
If you keep racing around, you’ll wear yourself out.
Nếu cứ **chạy tới chạy lui** thế này, bạn sẽ kiệt sức đấy.
I’ve been racing around all day and finally finished everything.
Cả ngày nay tôi **chạy tới chạy lui** và cuối cùng cũng xong việc.