Herhangi bir kelime yazın!

"race against" in Vietnamese

chạy đua với thời giancạnh tranh với ai đó

Definition

Nỗ lực làm điều gì đó thật nhanh vì có thời hạn gấp hoặc đang cạnh tranh với người khác để hoàn thành trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'race against time' cho trường hợp gấp rút, không dùng cho cạnh tranh thông thường. Có thể nói 'race against someone' nếu đang cạnh tranh với người khác.

Examples

The doctors had to race against time to save the patient.

Các bác sĩ phải **chạy đua với thời gian** để cứu bệnh nhân.

We are in a race against the deadline to finish the project.

Chúng tôi đang trong **cuộc chạy đua với hạn chót** để hoàn thành dự án.

Firefighters race against the flames to rescue people.

Lính cứu hỏa **chạy đua với ngọn lửa** để cứu người.

It was a race against the clock, but we finished just on time.

Đó thực sự là một **cuộc chạy đua với đồng hồ**, nhưng chúng tôi đã hoàn thành đúng lúc.

Whenever exams come, it's always a race against time to study everything.

Mỗi khi đến kỳ thi, luôn luôn là **cuộc chạy đua với thời gian** để học hết mọi thứ.

We were racing against each other to submit the application first.

Chúng tôi **chạy đua với nhau** để nộp hồ sơ trước tiên.