Herhangi bir kelime yazın!

"rabban" in Vietnamese

rabban (danh hiệu Do Thái giáo)

Definition

'Rabban' là một danh hiệu trong tiếng Do Thái có nghĩa là 'thầy của chúng ta' hoặc 'bậc thầy của chúng ta', chủ yếu chỉ các lãnh đạo tôn giáo Do Thái nổi bật thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rabban' hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tôn giáo; không nên nhầm với 'rabbi' là cách gọi phổ biến hiện nay. 'Rabban' dành riêng cho các học giả, thủ lĩnh lớn của Do Thái giáo.

Examples

The famous rabban taught many students in Jerusalem.

Vị **rabban** nổi tiếng đã dạy nhiều học trò ở Jerusalem.

A rabban holds a high position in Jewish tradition.

Một **rabban** giữ vị trí cao trong truyền thống Do Thái.

The title rabban is not used as much today.

Ngày nay danh xưng **rabban** không còn dùng nhiều.

Not everyone called a rabbi can be called a rabban—it’s a much higher honor.

Không phải ai được gọi là rabbi cũng là **rabban**—đây là một danh dự lớn hơn nhiều.

You’ll usually see the word rabban in old religious texts rather than modern speech.

Bạn thường thấy từ **rabban** trong các văn bản tôn giáo cổ chứ không phải trong lời nói hiện đại.

When learning about Jewish history, you'll come across the title rabban attached to some major figures.

Khi tìm hiểu về lịch sử Do Thái, bạn sẽ bắt gặp danh xưng **rabban** đi kèm các nhân vật lớn.