Herhangi bir kelime yazın!

"quotient" in Vietnamese

thươngchỉ số (đánh giá)

Definition

Kết quả bạn nhận được khi chia một số cho số khác được gọi là thương. Đôi khi nó còn dùng để chỉ một chỉ số đo lường một đặc điểm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh toán học hoặc học thuật. Các cụm như 'the quotient of X and Y', 'intelligence quotient (IQ)' rất phổ biến. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

What is the quotient of 12 and 4?

**Thương** của 12 và 4 là bao nhiêu?

Divide 20 by 5 to find the quotient.

Chia 20 cho 5 để tìm **thương**.

The quotient is the answer to a division problem.

**Thương** là đáp án của một phép chia.

Her intelligence quotient is above average.

Chỉ số thông minh (**chỉ số**) của cô ấy cao hơn mức trung bình.

If you get a quotient with a remainder, it means the numbers don't divide evenly.

Nếu bạn có **thương** kèm với số dư, nghĩa là các số không chia hết cho nhau.

In this test, your emotional quotient is just as important as your IQ.

Trong bài kiểm tra này, **chỉ số** cảm xúc của bạn cũng quan trọng như IQ vậy.