Herhangi bir kelime yazın!

"quoted" in Vietnamese

trích dẫnbáo giá

Definition

'Trích dẫn' có nghĩa là lặp lại chính xác lời ai đó đã nói hoặc viết, hoặc đưa ra giá chính thức cho một sản phẩm hay dịch vụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi 'trích dẫn' lời ai đó, hãy dùng dấu ngoặc kép. Trong kinh doanh, 'báo giá' ý chỉ mức giá được thông báo chính thức ('quoted price'). Đừng nhầm với 'cited' chỉ đề cập chung.

Examples

He quoted a famous line from the movie.

Anh ấy đã **trích dẫn** một câu nổi tiếng trong bộ phim đó.

The car was quoted at $10,000.

Chiếc xe được **báo giá** là 10.000 đô la.

She quoted her teacher in her essay.

Cô ấy đã **trích dẫn** giáo viên trong bài luận của mình.

That number you quoted seems too high.

Con số bạn **trích dẫn** nghe có vẻ quá cao.

I can't remember the exact words he quoted.

Tôi không nhớ chính xác những lời cô ấy đã **trích dẫn**.

They quoted me a delivery time of three days.

Họ đã **báo giá** thời gian giao hàng là ba ngày.