Herhangi bir kelime yazın!

"quote from" in Vietnamese

trích dẫn từ

Definition

Lặp lại hoặc ghi lại đúng nguyên văn lời nói hoặc câu viết của ai đó, đồng thời nêu rõ nguồn hay tên người đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật hay chính thống, như 'trích dẫn từ một cuốn sách', 'trích dẫn từ một bài báo'; phải ghi rõ nguồn; không dùng với nghĩa là danh từ 'trích dẫn'.

Examples

She likes to quote from famous authors in her essays.

Cô ấy thích **trích dẫn từ** các tác giả nổi tiếng trong bài luận của mình.

Can you quote from the book to support your answer?

Bạn có thể **trích dẫn từ** cuốn sách đó để chứng minh câu trả lời không?

In her speech, she quoted from a famous poem.

Trong bài phát biểu, cô ấy đã **trích dẫn từ** một bài thơ nổi tiếng.

If you want your argument to be strong, try to quote from reliable sources.

Nếu muốn lập luận của mình thuyết phục hơn, hãy thử **trích dẫn từ** các nguồn đáng tin cậy.

Don’t just make claims—quote from experts to back yourself up.

Đừng chỉ đưa ra lập luận—hãy **trích dẫn từ** các chuyên gia để củng cố quan điểm của mình.

People often quote from movies when talking with friends for fun.

Mọi người thường **trích dẫn từ** phim khi nói chuyện vui với bạn bè.