Herhangi bir kelime yazın!

"quizzed" in Vietnamese

hỏi dồnkiểm tra kiến thức

Definition

Đã hỏi ai đó nhiều câu hỏi để kiểm tra kiến thức hoặc lấy thông tin nhanh chóng. Cũng có thể là tra hỏi kỹ ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc điều tra; mang tính chất hỏi nhanh, không quá trang trọng. Không nhầm với 'quiz' (bài kiểm tra dạng danh từ).

Examples

The teacher quizzed the students after the lesson.

Giáo viên đã **hỏi dồn** học sinh sau buổi học.

He was quizzed by the police for two hours.

Anh ấy bị cảnh sát **hỏi dồn** suốt hai tiếng đồng hồ.

Sarah quizzed her friend about his new job.

Sarah đã **hỏi dồn** bạn về công việc mới.

Mom quizzed me about where I'd been all night.

Mẹ đã **hỏi dồn** tôi cả đêm qua ở đâu.

They quizzed me on random facts for fun at the party.

Mọi người ở bữa tiệc đã **hỏi dồn** tôi các sự thật ngẫu nhiên cho vui.

Reporters quizzed the celebrity about her latest film.

Các phóng viên đã **hỏi dồn** ngôi sao về bộ phim mới nhất của cô ấy.