"quitted" in Vietnamese
Definition
'Quitted' là quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'quit', nghĩa là đã dừng làm gì đó, nghỉ việc hoặc từ bỏ điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay người ta thường dùng 'quit' thay cho 'quitted' trong cả thì quá khứ và quá khứ phân từ. 'Quitted' chỉ xuất hiện trong văn học hoặc văn bản xưa.
Examples
She quitted her job last year.
Cô ấy đã **bỏ** công việc năm ngoái.
He quitted smoking two years ago.
Anh ấy đã **bỏ** hút thuốc hai năm trước đây.
They quitted the team after the final game.
Họ đã **rời** đội sau trận chung kết.
After months of stress, she finally quitted and moved to the countryside.
Sau nhiều tháng căng thẳng, cô ấy cuối cùng đã **bỏ** và chuyển về quê.
He quitted before things got worse.
Anh ấy **bỏ** trước khi mọi chuyện tồi tệ hơn.
I've never quitted something I cared about, but this time I had to.
Tôi chưa bao giờ **từ bỏ** điều mình quan tâm, nhưng lần này tôi phải làm vậy.