Herhangi bir kelime yazın!

"quite a number" in Vietnamese

khá nhiều

Definition

Dùng để diễn tả một số lượng lớn hơn mong đợi, nhiều hơn chỉ một vài.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính thân mật, dùng nhiều trong hội thoại. Thường nhấn mạnh số lượng lớn bất ngờ, không chỉ là vài cái.

Examples

There were quite a number of students in the library today.

Hôm nay có khá nhiều sinh viên ở thư viện.

We saw quite a number of birds in the park.

Chúng tôi đã thấy khá nhiều chim ở công viên.

Quite a number of people attended the meeting.

Khá nhiều người đã tham dự cuộc họp.

We’ve had quite a number of issues with this software lately.

Gần đây chúng tôi đã gặp khá nhiều vấn đề với phần mềm này.

Over the years, I’ve read quite a number of his books.

Trong những năm qua, tôi đã đọc khá nhiều sách của ông ấy.

There are quite a number of ways to solve this problem.

Có khá nhiều cách để giải quyết vấn đề này.