Herhangi bir kelime yazın!

"quite a bit" in Vietnamese

khá nhiều

Definition

Dùng để diễn tả một lượng lớn hoặc thường xuyên, nhưng chưa phải là nhiều nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, mạnh hơn 'một chút' nhưng nhẹ hơn 'rất nhiều'. Hay dùng với danh từ không đếm được hay số nhiều, và các động từ diễn tả hành động lặp lại. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

We have quite a bit of homework today.

Hôm nay chúng ta có **khá nhiều** bài tập về nhà.

She drinks quite a bit of water every day.

Cô ấy uống **khá nhiều** nước mỗi ngày.

The test was quite a bit harder than I expected.

Bài kiểm tra **khá nhiều** khó hơn tôi nghĩ.

He travels quite a bit for his job.

Anh ấy đi công tác **khá nhiều**.

There's still quite a bit left to do before we can leave.

Vẫn còn **khá nhiều** việc phải làm trước khi chúng ta đi.

People complain about the weather here quite a bit.

Mọi người ở đây phàn nàn về thời tiết **khá nhiều**.