Herhangi bir kelime yazın!

"quist" in Vietnamese

Quist (họ)

Definition

Quist là một họ có nguồn gốc Bắc Âu, thường gặp ở Đan Mạch hoặc Thụy Điển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày; thường chỉ dùng làm họ trong bối cảnh lịch sử hoặc dòng họ Bắc Âu.

Examples

Quist was the last name of my great-grandfather.

**Quist** là họ của cụ cố tôi.

Do you know anyone with the surname Quist?

Bạn có biết ai mang họ **Quist** không?

Her full name is Anna Quist.

Tên đầy đủ của cô ấy là Anna **Quist**.

I ran into a Quist at the conference—small world!

Tôi đã gặp một người họ **Quist** ở hội nghị—thế giới thật nhỏ bé!

Quist is actually a pretty rare last name, isn't it?

**Quist** thực ra là một họ khá hiếm, phải không?

The Quist family traces its roots back to Denmark.

Gia đình **Quist** có nguồn gốc từ Đan Mạch.