"quintuplets" in Vietnamese
Definition
Ngũ sinh là năm em bé sinh cùng lúc từ một người mẹ. Từ này có thể chỉ nhóm các em bé hoặc từng em bé.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng ở dạng số nhiều, hay kèm 'the' ('the quintuplets'). Hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong y học, tin tức, hoặc nói về gia đình. Giống cách dùng 'twins', 'triplets'.
Examples
The quintuplets were born healthy and strong.
Các **ngũ sinh** được sinh ra khỏe mạnh và cứng cáp.
She is one of the quintuplets in her family.
Cô ấy là một trong các **ngũ sinh** trong gia đình.
The city celebrated the birth of the quintuplets.
Thành phố đã chúc mừng sự ra đời của các **ngũ sinh**.
People always ask the quintuplets if they dress alike.
Mọi người luôn hỏi các **ngũ sinh** liệu họ có mặc đồ giống nhau không.
Raising quintuplets is a huge challenge for any parents.
Nuôi dưỡng các **ngũ sinh** là một thách thức lớn đối với bất kỳ bậc cha mẹ nào.
The quintuplets have their own TV show because everyone finds their lives interesting.
Các **ngũ sinh** có chương trình truyền hình riêng vì ai cũng tò mò về cuộc sống của họ.