Herhangi bir kelime yazın!

"quintessential" in Vietnamese

điển hình nhấttiêu biểu nhất

Definition

Dùng để chỉ thứ là ví dụ tiêu biểu hoặc hoàn hảo nhất cho một đặc điểm hay thể loại nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng nhiều trong văn viết hoặc mô tả. Thường đi với 'quintessential example', 'quintessential symbol' để chỉ ví dụ tiêu biểu nhất.

Examples

Paris is the quintessential romantic city.

Paris là thành phố lãng mạn **điển hình nhất**.

Ice cream is the quintessential summer treat.

Kem là món ăn mùa hè **tiêu biểu nhất**.

He gave a quintessential performance of the role.

Anh ấy đã thể hiện vai diễn một cách **điển hình nhất**.

That little café is the quintessential spot for Sunday brunch.

Quán cà phê nhỏ đó là điểm đến **tiêu biểu nhất** cho bữa brunch Chủ nhật.

His style is just so quintessential New York.

Phong cách của anh ấy rất **điển hình** New York.

If you want the quintessential American experience, visit a baseball game.

Nếu bạn muốn trải nghiệm Mỹ **điển hình nhất**, hãy tham dự một trận bóng chày.