Herhangi bir kelime yazın!

"quin" in Vietnamese

Quin (tên riêng)

Definition

'Quin' thường là tên ngắn gọn của 'Quinton' hoặc 'Quincy', dùng làm tên riêng hoặc biệt danh cho một người.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Quin’ chỉ dùng làm tên riêng hay nickname; không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với ‘Quinn’ là tên khác.

Examples

Quin is my friend from school.

**Quin** là bạn học của tôi.

Quin likes to play soccer every weekend.

**Quin** thích chơi bóng đá mỗi cuối tuần.

This is Quin's backpack.

Đây là balô của **Quin**.

Hey Quin, are you coming to the party tonight?

Này **Quin**, tối nay cậu đến buổi tiệc chứ?

Quin always knows where to find the best pizza in town.

**Quin** luôn biết nơi nào có bánh pizza ngon nhất trong thành phố.

Everyone was surprised when Quin won the competition.

Mọi người đều ngạc nhiên khi **Quin** thắng cuộc thi.