Herhangi bir kelime yazın!

"quilted" in Vietnamese

chần bông

Definition

Có hai lớp vải với lớp bông ở giữa, được may chần thành hoa văn để tăng sự ấm áp hoặc trang trí. Thường dùng để miêu tả chăn, áo khoác hoặc các vật dụng vải khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dễ gặp trong cụm 'chăn chần bông', 'áo khoác chần bông'. Chỉ dùng khi có hoa văn chỉ may lộ rõ, không phải chỉ là dày hay có bông.

Examples

The quilted blanket is very warm.

Chăn **chần bông** này rất ấm.

She wore a quilted jacket in winter.

Cô ấy mặc áo khoác **chần bông** vào mùa đông.

This chair has a quilted seat for comfort.

Ghế này có phần ngồi **chần bông** rất êm.

I love the look of quilted handbags—they're so stylish.

Tôi rất thích vẻ ngoài của những chiếc túi xách **chần bông**—trông rất thời trang.

My new coat has a cozy quilted lining inside.

Áo khoác mới của tôi có lớp lót **chần bông** ấm áp bên trong.

That sofa’s quilted design really stands out in the room.

Thiết kế **chần bông** của chiếc sofa đó nổi bật trong căn phòng.