Herhangi bir kelime yazın!

"quilt" in Vietnamese

chăn bông chầnchăn ghép vải (quilt)

Definition

Chăn bông chần là loại chăn dày gồm nhiều lớp vải may lại với nhau, thường có các họa tiết trang trí. Chăn này đôi khi được làm thủ công từ nhiều mảnh vải nhỏ ghép lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chăn bông chần' khác với 'chăn' thông thường vì được chần thành các hoa văn hoặc ghép từ nhiều mảnh vải. Thường dùng chung với 'patchwork quilt' là 'chăn ghép vải'.

Examples

She made a beautiful quilt for her bed.

Cô ấy đã làm một **chăn bông chần** tuyệt đẹp cho giường của mình.

My grandmother gave me her old quilt.

Bà ngoại đã cho tôi chiếc **chăn bông chần** cũ của bà.

The quilt has many colorful squares.

**Chăn bông chần** có rất nhiều ô vuông đầy màu sắc.

Wrapping myself in this old quilt always makes me feel at home.

Quấn mình trong chiếc **chăn bông chần** cũ này luôn khiến tôi cảm thấy như ở nhà.

We displayed the handmade quilt at the local craft fair.

Chúng tôi đã trưng bày **chăn bông chần** thủ công tại hội chợ thủ công địa phương.

Her room was cozy, with a patchwork quilt draped over the chair.

Phòng của cô ấy rất ấm áp, với một **chăn ghép vải** phủ trên ghế.