Herhangi bir kelime yazın!

"quiets" in Vietnamese

làm dịulàm yên lặng

Definition

Làm cho ai đó hoặc điều gì đó đang ồn ào hoặc bất an trở nên yên tĩnh hoặc bình tĩnh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'quiets' ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; thường gặp trong văn viết hoặc trang trọng. Thường mô tả việc làm dịu em bé, vật nuôi hoặc đám đông.

Examples

She quiets the crying baby every night.

Cô ấy **dỗ** em bé đang khóc mỗi đêm.

The teacher quiets the noisy classroom.

Giáo viên **làm yên lặng** lớp học ồn ào.

Rain quiets the sounds of the city.

Mưa **làm dịu** âm thanh của thành phố.

Whenever the dog barks, she quiets him with a treat.

Mỗi khi chó sủa, cô ấy **làm dịu** nó bằng một món thưởng.

Music often quiets my mind after a busy day.

Âm nhạc thường **làm dịu** tâm trí tôi sau một ngày bận rộn.

He gently quiets the crowd before making his speech.

Anh ấy nhẹ nhàng **làm yên lặng** đám đông trước khi phát biểu.