"quiet as a church mouse" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ yên lặng, không gây chú ý; thường vì ngại ngùng hoặc không muốn ai để ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại thân mật, có thể hài hước nhẹ nhàng. Thường nói về trẻ em, thú cưng hoặc người nhút nhát. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
During the test, the classroom was quiet as a church mouse.
Trong giờ kiểm tra, lớp học **im lặng như chuột**.
My little sister is quiet as a church mouse when she reads.
Em gái tôi **im lặng như chuột** khi đọc sách.
The puppy was quiet as a church mouse all afternoon.
Chú cún con **im lặng như chuột** suốt buổi chiều.
After his big speech, Tom was quiet as a church mouse.
Sau bài phát biểu lớn, Tom đã **im lặng như chuột**.
She was quiet as a church mouse around people she didn't know.
Cô ấy **im lặng như chuột** khi ở gần người lạ.
You can trust him; he's quiet as a church mouse and never makes trouble.
Bạn có thể tin tưởng anh ấy; anh ấy **im lặng như chuột**, không bao giờ gây rắc rối.