"quid" in Vietnamese
Definition
'Quid' là từ lóng ở Anh để chỉ một bảng Anh (£1). Thường dùng khi nói về tiền trong văn nói.
Usage Notes (Vietnamese)
'quid' chỉ dùng trong tiếng Anh và chủ yếu ở Anh, không áp dụng cho tiền tệ khác. Hình thức số nhiều vẫn là 'quid', không dùng 'quids'. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
A coffee costs two quid here.
Ở đây một cốc cà phê giá hai **quid**.
He gave me five quid for the book.
Anh ấy đưa tôi năm **quid** cho cuốn sách.
I only have one quid left in my wallet.
Tôi chỉ còn một **quid** trong ví.
Can you lend me ten quid until tomorrow?
Bạn có thể cho tôi mượn mười **quid** đến mai không?
Those shoes must've set you back a few quid!
Đôi giày đó chắc hẳn đã tốn của bạn không ít **quid**!
I'll bet him twenty quid Liverpool will win.
Tôi cá cược với anh ta hai mươi **quid** là Liverpool sẽ thắng.