"quick on the uptake" in Vietnamese
Definition
Chỉ người rất nhanh hiểu vấn đề hoặc học điều mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học tập hoặc công việc, chỉ đề cập đến tốc độ tiếp thu; không phải mức độ thông minh tổng thể.
Examples
She is quick on the uptake and learns new skills fast.
Cô ấy **tiếp thu nhanh** và học kỹ năng mới rất mau.
If you're quick on the uptake, this job will be easy for you.
Nếu bạn **tiếp thu nhanh**, công việc này sẽ dễ với bạn.
Tom is not very quick on the uptake, so he asks a lot of questions.
Tom không **tiếp thu nhanh** lắm nên hỏi nhiều câu hỏi.
Wow, you're really quick on the uptake—I didn't even have to explain twice!
Wow, bạn thật **tiếp thu nhanh**—tôi chưa kịp giải thích lại lần hai!
It took me a while, but Jane was quick on the uptake and understood immediately.
Tôi phải mất một lúc, còn Jane thì **tiếp thu nhanh** và hiểu ngay lập tức.
He's always the first to figure things out. Definitely quick on the uptake!
Anh ấy luôn là người đầu tiên hiểu ra mọi thứ. Đúng là **tiếp thu nhanh**!