"quick as lightning" in Vietnamese
Definition
Chỉ ai đó hoặc điều gì đó di chuyển hoặc phản ứng cực kỳ nhanh, gần như ngay lập tức.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ thông dụng, thường gặp trong lời nói hàng ngày hoặc văn miêu tả, đặc biệt với cấu trúc 'nhanh như chớp'. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
He grabbed the ball quick as lightning.
Anh ấy chụp lấy quả bóng **nhanh như chớp**.
The cat ran quick as lightning across the yard.
Con mèo chạy băng qua sân **nhanh như chớp**.
She finished her homework quick as lightning.
Cô ấy làm bài tập về nhà **nhanh như chớp**.
Wow, you replied quick as lightning!
Wow, bạn trả lời **nhanh như chớp** luôn đấy!
My little brother can clean his room quick as lightning when he wants to watch TV.
Em trai tôi có thể dọn phòng **nhanh như chớp** khi muốn xem TV.
If you blink, you’ll miss her—she’s quick as lightning on the track.
Chớp mắt thôi là sẽ bỏ lỡ cô ấy—trên đường chạy, cô ấy **nhanh như chớp**.