Herhangi bir kelime yazın!

"quibble" in Vietnamese

tranh cãi vụn vặtbắt bẻ chi tiết nhỏ nhặt

Definition

Thay vì tập trung vào vấn đề chính, lại tranh cãi hoặc phàn nàn về những chi tiết nhỏ nhặt, không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, dùng để phê bình ai đó chú ý quá mức vào chuyện nhỏ. Hay gặp kiểu 'quibble over price' (so đo về giá). Không dùng cho tranh luận nghiêm trọng.

Examples

Don't quibble about the price; it's already very cheap.

Đừng **bắt bẻ chi tiết nhỏ nhặt** về giá nữa, đã rất rẻ rồi.

They quibbled over who should do the dishes.

Họ đã **tranh cãi vụn vặt** về việc ai rửa bát.

Try not to quibble over every mistake.

Đừng **tranh cãi vụn vặt** về mọi lỗi lầm.

I don't want to quibble about the details—let's just get started.

Tôi không muốn **bắt bẻ chi tiết nhỏ nhặt** về các chi tiết—hãy bắt đầu đi.

There's always someone who will quibble over the smallest issue.

Lúc nào cũng có người **tranh cãi vụn vặt** về điều nhỏ nhặt nhất.

We can't afford to quibble when a decision needs to be made quickly.

Khi cần quyết định nhanh, chúng ta không nên **tranh cãi vụn vặt**.