Herhangi bir kelime yazın!

"questionnaire" in Vietnamese

bảng câu hỏi

Definition

Bảng câu hỏi là tập hợp các câu hỏi viết ra để thu thập thông tin từ mọi người, thường dùng trong khảo sát hoặc nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bảng câu hỏi' thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc nghiên cứu. Có thể dùng 'điền vào bảng câu hỏi', 'trả lời bảng câu hỏi'. Khác với 'khảo sát', là từ chỉ toàn bộ quá trình.

Examples

Please fill out this questionnaire about your eating habits.

Vui lòng điền vào **bảng câu hỏi** này về thói quen ăn uống của bạn.

The school gave every student a questionnaire to answer.

Trường đã phát **bảng câu hỏi** cho mỗi học sinh để trả lời.

He created a questionnaire to research people's opinions.

Anh ấy đã tạo **bảng câu hỏi** để nghiên cứu ý kiến của mọi người.

Have you ever filled out a questionnaire for a job application?

Bạn đã bao giờ điền **bảng câu hỏi** khi nộp đơn xin việc chưa?

The company sent out a customer satisfaction questionnaire last week.

Công ty đã gửi **bảng câu hỏi** về sự hài lòng của khách hàng vào tuần trước.

My doctor asked me to complete a health questionnaire before my appointment.

Bác sĩ yêu cầu tôi hoàn thành **bảng câu hỏi** về sức khỏe trước buổi hẹn.