Herhangi bir kelime yazın!

"questing" in Vietnamese

truy tìmtruy questkiếm tìm

Definition

Tìm kiếm hoặc đi du hành để tìm kiếm điều gì đó quan trọng như kiến thức, cuộc phiêu lưu hoặc mục tiêu cụ thể. Thường được dùng trong bối cảnh truy tìm câu trả lời hoặc ý nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về văn chương, truyện phiêu lưu hoặc diễn đạt ẩn dụ. Trong cuộc sống hằng ngày, cụm 'đi tìm kiếm' dùng phổ biến hơn.

Examples

The knight went questing for the lost treasure.

Hiệp sĩ đã lên đường **truy tìm** kho báu bị thất lạc.

She spent years questing after the truth.

Cô ấy đã dành nhiều năm **truy tìm** sự thật.

The scientist is questing for a cure for the disease.

Nhà khoa học đang **kiếm tìm** phương thuốc chữa bệnh này.

They spent the summer questing through ancient ruins for clues.

Họ đã dành cả mùa hè **truy tìm** dấu vết trong những tàn tích cổ xưa.

Always questing for meaning, he traveled to many countries.

Luôn **tìm kiếm** ý nghĩa, anh ấy đã đi nhiều quốc gia.

In her writing, she's questing for something deeper than success.

Trong tác phẩm của mình, cô ấy đang **tìm kiếm** điều gì sâu xa hơn thành công.