"querida" in Vietnamese
Definition
Từ này được dùng để gọi thân mật người phụ nữ bạn yêu quý như bạn gái, vợ hoặc người thân nữ. Cũng thường dùng khi bắt đầu thư hoặc tin nhắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho nữ giới và trong tình cảm thân thiết hoặc lãng mạn, như 'em yêu', 'chị yêu'. Khi đầu thư hoặc xưng hô với người thân, không dùng với người lạ.
Examples
My querida, I miss you every day.
**Em yêu** của anh, ngày nào anh cũng nhớ em.
The letter started with 'Dear querida Maria.'
Bức thư bắt đầu bằng 'Dear **em yêu** Maria.'
She called her mother 'querida' before saying goodbye.
Cô ấy gọi mẹ là '**em yêu**' trước khi tạm biệt.
Goodnight, querida. Sweet dreams!
Chúc ngủ ngon, **em yêu**. Mơ đẹp nhé!
Hey querida, want to grab some coffee later?
Này **em yêu**, muốn đi uống cà phê sau không?
Don't worry, my querida, everything will be okay.
Đừng lo, **em yêu** của anh, mọi chuyện sẽ ổn thôi.