"quelle surprise" in Vietnamese
Definition
Cụm từ để thể hiện sự ngạc nhiên một cách mỉa mai hoặc hài hước khi có điều gì đó hoàn toàn không bất ngờ xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, hàm ý mỉa mai khi điều bình thường xảy ra. Không dùng trong các tình huống nghiêm túc.
Examples
Oh, he forgot his keys again—quelle surprise.
Ô, anh ta lại quên chìa khóa rồi—**ngạc nhiên chưa**.
The train is late? Quelle surprise!
Tàu lại trễ à? **Ngạc nhiên chưa**!
He's eating pizza for dinner again—quelle surprise.
Anh ấy lại ăn pizza vào bữa tối—**ngạc nhiên chưa**.
So she was late again? Quelle surprise.
Cô ấy lại đến muộn nữa à? **Ngạc nhiên chưa**.
Let me guess, it started raining during the picnic—quelle surprise.
Để tôi đoán, trời mưa đúng lúc picnic—**ngạc nhiên chưa**.
He forgot our anniversary for the third year in a row—quelle surprise.
Anh ấy lại quên ngày kỷ niệm ba năm liên tiếp—**ngạc nhiên chưa**.