Herhangi bir kelime yazın!

"queered" in Vietnamese

được queerdbị làm cho queerlàm mới theo hướng LGBT+

Definition

'Queered' là khi ai đó hoặc điều gì được nhìn nhận, trình bày hoặc làm mới theo góc nhìn LGBT+ hoặc phi chuẩn mực về giới/tình dục. Hiếm khi còn có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên khác lạ hoặc hỏng hóc.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết dùng trong học thuật, lĩnh vực lý thuyết queer hoặc hoạt động LGBT+ với nghĩa là phiên bản quá khứ của 'to queer'. Nghĩa 'làm hỏng' hiện nay hiếm gặp. Tránh dùng như lời xúc phạm, dễ gây hiểu lầm.

Examples

The story was queered by adding LGBT+ characters.

Câu chuyện đã được **queered** bằng cách thêm các nhân vật LGBT+.

He felt queered after his classmates learned about his sexuality.

Anh ấy cảm thấy mình đã bị **queered** sau khi các bạn cùng lớp biết về giới tính của anh.

Some authors have queered traditional fairy tales.

Một số tác giả đã **queered** các truyện cổ tích truyền thống.

That exhibition really queered my idea of what art could be.

Triển lãm đó thực sự đã **queered** quan điểm của tôi về nghệ thuật.

The movie's ending totally queered the usual happy ending trope.

Cái kết của bộ phim đã hoàn toàn **queered** kiểu kết thúc có hậu thường thấy.

She felt the conversation had been queered by insensitive questions.

Cô ấy cảm thấy cuộc trò chuyện đã bị **queered** bởi những câu hỏi thiếu tế nhị.