"quechua" in Vietnamese
Definition
Quechua là tên gọi của một nhóm người bản địa chủ yếu sống ở vùng Andes, đồng thời cũng chỉ nhóm ngôn ngữ mà họ sử dụng ở Nam Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quechua' vừa chỉ người vừa chỉ ngôn ngữ, thường viết hoa, hay dùng trong bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn hóa.
Examples
The Quechua people live in South America.
Người **Quechua** sống ở Nam Mỹ.
She is learning to speak Quechua.
Cô ấy đang học nói **Quechua**.
Quechua has many ancient traditions.
**Quechua** có nhiều truyền thống lâu đời.
Some Peruvian schools teach both Spanish and Quechua.
Một số trường ở Peru dạy cả tiếng Tây Ban Nha và **Quechua**.
Did you know that millions of people still speak Quechua today?
Bạn có biết hàng triệu người vẫn nói **Quechua** ngày nay không?
My grandparents told me fascinating stories about their Quechua heritage.
Ông bà tôi đã kể cho tôi những câu chuyện hấp dẫn về di sản **Quechua** của họ.