Herhangi bir kelime yazın!

"quatre" in Vietnamese

quatre

Definition

'quatre' là từ tiếng Pháp dùng để chỉ số 4.

Usage Notes (Vietnamese)

'quatre' không dùng trong tiếng Anh thông thường, chỉ gặp khi bạn học tiếng Pháp hoặc nhắc tới văn hóa Pháp. Phát âm gần giống 'cat-ra'.

Examples

The French word for four is quatre.

Từ tiếng Pháp chỉ số bốn là **quatre**.

I learned to count to quatre in French class.

Tôi đã học đếm đến **quatre** trong lớp tiếng Pháp.

She has quatre books on her desk.

Cô ấy có **quatre** quyển sách trên bàn.

I saw the price tag said 'quatre euros,' so I knew it was four euros.

Tôi thấy bảng giá ghi '**quatre** euros', nên tôi biết đó là bốn euro.

In French recipes, you might see 'quatre cuillères de sucre,' meaning four spoons of sugar.

Trong công thức nấu ăn tiếng Pháp, bạn có thể thấy '**quatre** muỗng đường', nghĩa là bốn muỗng đường.

Tourists often have fun trying to say 'quatre' with a perfect French accent.

Khách du lịch thường thích thử nói '**quatre**' bằng giọng Pháp chuẩn.