Herhangi bir kelime yazın!

"quatorze" in Vietnamese

mười bốn

Definition

Số nằm giữa mười ba và mười lăm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi đếm, nói tuổi, ngày tháng hoặc các cụm từ thông dụng, nhất là trong toán học hoặc giao tiếp thường ngày.

Examples

There are quatorze apples on the table.

Có **mười bốn** quả táo trên bàn.

I am quatorze years old.

Tôi **mười bốn** tuổi.

He counted to quatorze before starting the game.

Anh ấy đã đếm đến **mười bốn** trước khi bắt đầu trò chơi.

My cousin turns quatorze next month, so we're planning a party.

Em họ của tôi sẽ tròn **mười bốn** vào tháng sau nên chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức tiệc.

Only quatorze people showed up to the meeting.

Chỉ có **mười bốn** người đến họp.

It’s been quatorze days since I ordered the package.

Đã **mười bốn** ngày kể từ khi tôi đặt hàng.