Herhangi bir kelime yazın!

"quartets" in Vietnamese

bộ tứnhóm bốn người

Definition

Nhóm gồm bốn người, đặc biệt là các nhạc sĩ chơi hoặc hát chung. Ngoài ra cũng dùng để chỉ bất kỳ nhóm bốn người hoặc bốn vật tương tự nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ nhóm nhạc bốn người ('string quartets', 'vocal quartets'), nhưng cũng có thể nói về bất kỳ nhóm bốn người hoặc vật nào. Mang tính trang trọng hoặc trung lập.

Examples

Three quartets will perform at the concert tonight.

Ba **bộ tứ** sẽ biểu diễn trong buổi hoà nhạc tối nay.

The children formed two quartets to sing a song.

Các em nhỏ lập thành hai **bộ tứ** để hát một bài.

We listened to famous string quartets in class.

Chúng tôi đã nghe các **bộ tứ** đàn dây nổi tiếng trong lớp.

I didn't know jazz bands could also have quartets.

Tôi không biết các ban nhạc jazz cũng có những **bộ tứ**.

Some of the best quartets blend their voices so perfectly, it sounds like one person singing.

Một số **bộ tứ** hay nhất hoà giọng hoàn hảo đến mức nghe như chỉ có một người hát.

The festival featured dance, poetry, and even spoken word quartets.

Lễ hội có cả **bộ tứ** múa, thơ và thậm chí cả **bộ tứ** nói.